WASHINGTON – Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ ngày 18/09/2026 công bố mở rộng thêm chương trình Online Presence Review – kiểm tra hiện diện trực tuyến đối với một số nhóm người xin visa không định cư.
Theo thông báo chính thức, từ 01/10/2026, ba nhóm visa mới sẽ được đưa vào diện kiểm tra tăng cường gồm:
Bộ Ngoại giao Mỹ đồng thời hướng dẫn tất cả người xin I, TN và TD phải điều chỉnh chế độ riêng tư của toàn bộ các tài khoản mạng xã hội sang “public” hoặc “open” để phục vụ hoạt động kiểm tra.
Thông báo có hiệu lực từ ngày 01/10, vì vậy đây chưa phải quy định áp dụng từ ngày công bố 18/09.

Điểm quan trọng cần làm rõ là chính sách kiểm tra thông tin trên mạng xã hội không phải hoàn toàn mới.
Bộ Ngoại giao Mỹ đã thu thập social media identifiers từ phần lớn người xin visa immigrant và nonimmigrant trên toàn thế giới từ năm 2019.
Theo FAQ chính thức, người nộp hồ sơ phải khai những social media identifiers đã sử dụng trên các nền tảng được liệt kê trong 5 năm trước thời điểm nộp visa.
Khái niệm “identifier” thường được hiểu là tên tài khoản, username hoặc handle được sử dụng để xác định tài khoản trên mạng xã hội.
Bộ Ngoại giao cũng xác nhận viên chức lãnh sự không yêu cầu applicant cung cấp password của tài khoản mạng xã hội.
Do đó, cần phân biệt hai vấn đề:
Khai social media identifiers trên hồ sơ visa đã được áp dụng rộng rãi từ nhiều năm trước.
Trong khi đó, Online Presence Review tăng cường và yêu cầu để profile public/open hiện được áp dụng cho những nhóm visa cụ thể do Bộ Ngoại giao công bố.
Thông báo ngày 18/09 cho biết chương trình hiện đã áp dụng với nhiều nhóm visa.
Đối với sinh viên và người phụ thuộc, các nhóm bao gồm:
F-1, F-2, M-1 và M-2.
Đối với exchange visitors:
J-1 và J-2.
Đối với nhóm lao động và đào tạo:
H-1B, H-3 và một số H-4 dependents.
Ngoài ra còn có:
K-1, K-2, K-3 dành cho fiancé(e) và một số family members;
Q cho international cultural exchange;
R-1 và R-2 liên quan religious occupations;
S, T và U;
cùng A-3, một số C-3 và G-5.
Từ ngày 01/10, danh sách này có thêm I, TN và TD.
Sinh viên quốc tế không phải nhóm mới bị bổ sung trong đợt tháng 10.
Theo Bộ Ngoại giao, F, M và J đã thuộc diện online presence review trước đó.
Đến tháng 12/2025, chương trình được mở rộng sang H-1B và H-4 dependents, trong đó applicants được yêu cầu để social media ở chế độ public để phục vụ screening.
Ngày 30/03/2026, phạm vi tiếp tục mở rộng sang nhiều category khác như K, R, H-3, Q, S, T và U.
Việc bổ sung I, TN và TD từ tháng 10/2026 vì vậy là bước tiếp theo trong quá trình mở rộng kiểm tra hiện diện trực tuyến.
Theo thông báo mới ngày 18/09, B-1/B-2 không nằm trong danh sách các classification được bổ sung hoặc danh sách hiện được Bộ Ngoại giao nêu là phải chuyển tất cả profile sang public/open theo chương trình Online Presence Review này.
Do đó, không nên diễn giải thông tin mới thành:
“Từ 01/10 tất cả người xin visa Mỹ, kể cả B1/B2, bắt buộc mở Facebook công khai.”
Cách nói này rộng hơn nội dung thông báo chính thức.
Tuy nhiên, người xin B1/B2 không nên hiểu rằng mạng xã hội hoàn toàn nằm ngoài quá trình xét visa.
Từ năm 2019, phần lớn visa applicants vẫn phải khai social media identifiers đã sử dụng trong năm năm gần nhất.
Bộ Ngoại giao cũng tuyên bố họ sử dụng các nguồn thông tin sẵn có trong hoạt động screening và vetting để đánh giá eligibility cũng như các vấn đề liên quan an ninh quốc gia và an toàn công cộng.
Thông báo mới không công bố một danh sách cụ thể về:
Do đó, hiện không có căn cứ chính thức để nói rằng một bài đăng hoặc một từ khóa nhất định sẽ tự động khiến visa bị từ chối.
Bộ Ngoại giao chỉ cho biết việc vetting nhằm xác định liệu applicant có thuộc grounds of inadmissibility hay không, bao gồm những vấn đề liên quan đến national security hoặc public safety, đồng thời đánh giá liệu người đó có chứng minh được mình đủ điều kiện cho loại visa đang xin và có ý định tuân thủ điều kiện nhập cảnh hay không.
Theo Fragomen, trong thực tế online presence có thể bao gồm social media accounts và activity, cũng như thông tin công khai trên websites hoặc online databases. Công ty luật này lưu ý quá trình screening sâu hơn có thể làm thời gian adjudication trở nên khó dự đoán hơn trong một số trường hợp.

Đối với applicant, vấn đề thực tế đáng lưu ý nhất không phải là cố “làm đẹp” tài khoản trước khi phỏng vấn.
Điều quan trọng hơn là tính chính xác và nhất quán của thông tin.
Ví dụ, nếu DS-160 khai một công việc nhưng LinkedIn công khai thể hiện một employer hoặc vị trí hoàn toàn khác, viên chức lãnh sự có thể cần làm rõ sự khác biệt.
Tương tự, nội dung công khai về mục đích chuyến đi, nơi học, quá trình làm việc hoặc hoàn cảnh cá nhân nếu mâu thuẫn đáng kể với hồ sơ có thể tạo thêm câu hỏi trong quá trình xét duyệt.
FAQ của Bộ Ngoại giao nhấn mạnh applicants phải cung cấp thông tin đầy đủ và trung thực; việc cung cấp câu trả lời không chính xác hoặc không trung thực trên visa application hoặc tại interview có thể dẫn tới visa refusal.
Không có hướng dẫn chính thức nào nói rằng người xin visa nên xóa mạng xã hội trước khi nộp hồ sơ.
Ngược lại, đối với những classification hiện thuộc Online Presence Review, Bộ Ngoại giao đang trực tiếp yêu cầu applicant để profile public hoặc open.
Đồng thời, nếu một người đã sử dụng tài khoản trên những nền tảng được yêu cầu khai trong 5 năm trước đó, việc đóng tài khoản hiện tại không nhất thiết làm mất nghĩa vụ khai identifier đã sử dụng trong quá khứ.
Do đó, applicant nên tập trung vào việc khai báo trung thực thay vì cố tạo ra một digital history khác với thực tế.
Trong ba category mới được bổ sung, TN và TD chủ yếu liên quan công dân Canada và Mexico theo cơ chế USMCA, vì vậy không phải nhóm visa phổ biến đối với người mang hộ chiếu Việt Nam.
Ngược lại, I Visa có thể liên quan trực tiếp đến nhà báo và đại diện truyền thông Việt Nam sang Mỹ thực hiện công việc chuyên môn.
Tác động rộng hơn đối với người Việt thực tế đã xuất hiện từ các đợt mở rộng trước, đặc biệt với:
F-1 – du học sinh;
J-1 – exchange visitors;
H-1B/H-4 – lao động chuyên môn và dependents;
K-1 – fiancé(e) của công dân Mỹ;
và một số category khác.
Các nhóm này đã thuộc phạm vi Online Presence Review theo hướng dẫn của Bộ Ngoại giao.
Một điểm cần tránh là diễn giải rằng Mỹ hiện “xét visa bằng Facebook”.
Social media chỉ là một phần của screening and vetting.
Quyết định visa vẫn được thực hiện dựa trên các quy định của Immigration and Nationality Act, loại visa cụ thể và toàn bộ hồ sơ của applicant.
Bộ Ngoại giao cũng không công bố rằng số lượng follower, việc ít đăng bài hay không có tài khoản mạng xã hội tự thân là grounds for refusal.
FAQ chính thức nêu rõ người chưa từng sử dụng social media có thể khai “None” và không bị từ chối visa chỉ vì không có social media identifier.
Thứ nhất: ngày 18/09/2026, Bộ Ngoại giao Mỹ công bố mở rộng Online Presence Review.
Thứ hai: từ 01/10/2026, I, TN và TD applicants sẽ được bổ sung vào chương trình và được yêu cầu đặt social media profiles ở chế độ public/open.
Thứ ba: đây không phải yêu cầu mới rằng tất cả visa applicants phải công khai toàn bộ tài khoản. B1/B2 không nằm trong nhóm được thông báo bổ sung lần này, dù phần lớn visa applicants đã phải khai social media identifiers trên application forms từ năm 2019.
Xu hướng hiện nay cho thấy digital footprint đang ngày càng trở thành một phần rõ rệt hơn trong screening của visa Mỹ, đặc biệt với các nhóm nonimmigrant visa nằm trong chương trình Online Presence Review.
Nguồn: U.S. Department of State – Announcement of Expanded Screening and Vetting for Visa Applicants, cập nhật 18/09/2026; U.S. Department of State – FAQ on Social Media Collection.
Tam Duc Global
Bài viết nhằm mục đích cập nhật chính sách visa Mỹ. Người nộp hồ sơ nên kiểm tra hướng dẫn mới nhất của U.S. Department of State và cơ quan lãnh sự tại thời điểm nộp hồ sơ.
Xem toàn bộ thư viện